xưng tội

  1. faire son mea-culpa
  2. (rel.) se confesser
    • kinh xưng tội
      confiteor
    • linh mục nghe xưng tội
      confesseur
    • phòng xưng tội
      confessionnal
    • sự xưng tội
      confession; confesse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xưng tội"